lây bây

Học thuật
Thân thiện
lây bây

Một đứa trẻ đang lây bây với món đồ chơi mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, kéo dài không dứt: "Lây bây" dùng để miêu tả một việc đó tiến triển rất chậm, kéo dài lê thê không hồi kết.
    • Không dứt khoát, không quyết đoán: Từ này cũng có thể chỉ thái độ, cách làm việc thiếu quyết tâm, do dự, khiến mọi việc bị trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dự án này làm lây bây quá, không biết bao giờ mới xong. (Dự án này tiến triển chậm chạp quá, không biết bao giờ mới xong.)
    • Anh ta tính lây bây, cứ hẹn rồi lại hoãn. (Anh ta tính cách không dứt khoát, cứ hẹn rồi lại hoãn.)
    • Đừng lây bây nữa, phải quyết định ngay đi. (Đừng chần chừ nữa, phải quyết định ngay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm ăn lây bây": chỉ cách làm việc, kinh doanh thiếu chuyên nghiệp, kém hiệu quả chậm chạp.

    • Cửa hàng đó làm ăn lây bây nên chẳng khách. (Cửa hàng đó làm ăn chậm chạp, thiếu chuyên nghiệp nên chẳng khách.)
  • "chuyện lây bây": chỉ một câu chuyện, sự việc kéo dài dai dẳng, nhàm chán.

    • Thôi đừng kể chuyện lây bây ấy nữa, nghe mệt đầu lắm. (Thôi đừng kể câu chuyện kéo dài dai dẳng ấy nữa, nghe mệt đầu lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lây nhây (tính từ): có nghĩa tương tự "lây bây", chỉ sự chậm chạp, kéo dài hoặc sự phiền toái, vướng víu.

    • Công việc cứ lây nhây mãi không xong. (Công việc cứ kéo dài mãi không xong.)
  • Lề mề (tính từ): chậm chạp, không nhanh nhẹn.

  • Dây dưa (động từ/tính từ): kéo dài, không dứt khoát.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp: diễn tiến với tốc độ thấp.
  • Dài dòng: kéo dài, không súc tích.
  • Lê thê: kéo dài một cách mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: hành động nhanh chóng, linh hoạt.
  • Dứt khoát: quyết đoán, rõ ràng.
  • Mạch lạc: rõ ràng, rành mạch, không dài dòng.
lây bây

Một đứa trẻ đang lây bây với món đồ chơi mới.

  1. Nh. Lây nhây.

Từ chứa "lây bây"